colorado river hemp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ gai dầu: "Colorado river hemp" là tên thông dụng của một loài cây thân thảo cao lớn, thường mọc ở khu vực sông Colorado và Tây Nam Hoa Kỳ. Nó được trồng làm phân xanh và có thân cung cấp sợi dai bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the region sometimes plant Colorado river hemp to improve the soil. (Những người nông dân trong vùng đôi khi trồng cây gai dầu sông Colorado để cải tạo đất.)
- The bast fiber from Colorado river hemp was traditionally used for making ropes. (Sợi từ vỏ cây gai dầu sông Colorado truyền thống được dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp bền vững: Cây này thường được nhắc đến như một loại cây phân xanh (green manure) giúp cố định đạm và cải thiện cấu trúc đất.
- Using Colorado river hemp as a cover crop prevents soil erosion. (Sử dụng cây gai dầu sông Colorado làm cây che phủ ngăn ngừa xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Botanical name: (Danh pháp khoa học).
- Common names: Colorado river hemp còn có thể được gọi là "hemp sesbania" hoặc "coffee weed" trong một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Hemp sesbania: Gai dầu sesbania (tên gọi khác dựa trên danh pháp).
- Bast fiber plant: Cây cho sợi vỏ (mô tả công dụng).
Noun
- cây gai dầu thường mọc ở sông Colorado.